HSK3
皮鞋 — Từ vựng HSK3
皮鞋 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 264 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giày da
指以天然皮革为鞋面,以皮革或橡胶、塑料、PU 发泡、PVC 等为鞋底,经缝绱、胶粘或注塑等工艺加工成型的鞋类
皮鞋擦得锃亮。
píxié cā dé zèngliàng
Giày da đánh bóng loáng.
我买了一双皮鞋。
wǒ mǎile yīshuāng píxié.
Tôi đã mua một đôi giày da.
Đồng nghĩa: 鞋子
Bài luyện liên quan (25 câu)
女:小王,这就是你新买的皮鞋?
男:是啊,才穿两天就坏了。
女:我早告诉你了,不要买便宜的东西。
男:下次一定不买了。
男的的皮鞋怎么样?
A 很好 B 很便宜 C 是女的让他买的
Từ dễ nhầm với 皮鞋
Giống hình:
皮肤橡皮调皮皮革
Thực hành 皮鞋 trong đề thật
Từ vựng 皮鞋 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
皮鞋 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
皮鞋 (píxié) nghĩa là giày da. 指以天然皮革为鞋面,以皮革或橡胶、塑料、PU 发泡、PVC 等为鞋底,经缝绱、胶粘或注塑等工艺加工成型的鞋类
Cách dùng 皮鞋 (píxié) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "皮鞋擦得锃亮。" — Giày da đánh bóng loáng. (píxié cā dé zèngliàng)
皮鞋 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
皮鞋 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
皮鞋 dễ nhầm với từ nào?
皮鞋 hay bị nhầm với: 皮肤、橡皮、调皮、皮革. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →