Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(qí) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 152 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cưỡi; đi
两腿跨坐 (在牲口或自行车等上面)
他骑马在山上奔跑。
tā qímǎ zài shānshàng bēnpǎo.
Anh ấy cưỡi ngựa chạy trên núi.
她骑自行车去上班。
tā qí zìxíngchē qù shàngbān.
Cô ấy đi xe đạp đến cơ quan.
2. giữa; ở giữa
兼跨两边
孩子们骑缝玩耍很开心。
háizimen qífèng wánshuǎ hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi đùa ở giữa rất vui vẻ.
他骑缝而坐,显得很别致。
tā qífèng ér zuò, xiǎndé hěn biézhì.
Anh ấy ngồi ở giữa, trông rất đặc biệt.
danh từ
1. ngựa; vật cưỡi
供人骑的马或其他牲畜
他有一匹漂亮的坐骑。
tā yǒuyī pǐ piàoliang de zuòqí.
Anh ấy có một con ngựa đẹp.
我有一匹优秀的坐骑。
wǒ yǒuyī pǐ yōuxiù de zuòqí.
Tôi có một con ngựa xuất sắc cỡ lớn.
2. kỵ binh; kỵ sĩ
骑兵,也泛指骑马的人
他是一名优秀的骑士。
tā shì yī míng yōuxiù de qíshì.
Anh ấy là một kỵ sĩ xuất sắc.
他们训练骑兵的技巧。
tāmen xùnliàn qíbīng de jìqiǎo.
Đội ngũ của chúng tôi có kỵ binh nhẹ.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:你怎么回去啊? 男:我还是骑自行车回去。 女:能借我五十块钱打车吗? 男:没问题。
女的怎么回去?
A 骑自行车 B 坐出租车 C 坐男的的自行车
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 骑

Giống âm:
Giống nghĩa:
乘坐

Thực hành 骑 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

骑 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

骑 (qí) nghĩa là cưỡi, đạp, đi. 两腿跨坐 (在牲口或自行车等上面)

Cách dùng 骑 (qí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他骑马在山上奔跑。" — Anh ấy cưỡi ngựa chạy trên núi. (tā qímǎ zài shānshàng bēnpǎo.)

骑 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

骑 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

骑 dễ nhầm với từ nào?

骑 hay bị nhầm với: 七. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →