Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

起飞 (qǐfēi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
起飞 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 233 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cất cánh; bay lên; bay
飞机、鸟类离开地面开始飞
飞机已经起飞了。
fēijī yǐjīng qǐfēile.
Máy bay đã cất cánh rồi.
您这趟航班已经起飞了。
nín zhè tàng hángbān yǐjīng qǐfēile.
Chuyến bay của bạn đã cất cánh rồi.
2. phát triển nhanh chóng
比喻事业、经济等开始发展得很快
中国的经济正在快速起飞。
zhōngguó de jīngjì zhèngzài kuàisù qǐfēi.
Nền kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
他的新事业起飞了。
tā de xīn shìyè qǐfēile.
Sự nghiệp mới của anh ấy phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa: 升起腾飞升空升高
Trái nghĩa: 降落着陆下降停滞

Bài luyện liên quan (73 câu)

3 Đọc
今天爸爸坐的航班起飞时间是早上7点,降落时间是下午3点,终于可以见到爸爸了。
飞机飞了几个小时?
A 六个小时 B 七个小时 C 八个小时
Luyện 73 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 起飞

Giống hình:
起来起床引起一起飞机对不起

Thực hành 起飞 trong đề thật

Từ vựng 起飞 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

起飞 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

起飞 (qǐfēi) nghĩa là cất cánh. 飞机、鸟类离开地面开始飞

Cách dùng 起飞 (qǐfēi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "飞机已经起飞了。" — Máy bay đã cất cánh rồi. (fēijī yǐjīng qǐfēile.)

起飞 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

起飞 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

起飞 dễ nhầm với từ nào?

起飞 hay bị nhầm với: 起来、起床、引起、一起. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →