HSK3
奇怪 — Từ vựng HSK3
奇怪 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 169 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở
跟平常的不一样;很少见到,甚至有点不合理的
这个问题真的很奇怪。
zhège wèntí zhēn de hěn qíguài.
Câu hỏi này thật sự rất lạ lùng.
他的行为有点奇怪。
tā de xíngwéi yǒudiǎn qíguài.
Hành động của anh ấy hơi kỳ quặc.
2. kỳ lạ; khó hiểu; ngoài dự tính
出乎意料,难以理解
奇怪,他怎么还没来?
qíguài, tā zěnme hái méi lái?
Kỳ lạ, sao anh ta vẫn chưa tới.
奇怪,你怎么睡得这么早。
qíguài, nǐ zěnme shuì de zhème zǎo.
Kỳ lạ, sao bạn ngủ sớm thế?
Đồng nghĩa: 疑惑奇妙奇特奇葩稀奇诡异
Trái nghĩa: 普通平常常见一贯
Bài luyện liên quan (255 câu)
女:哥哥,你看见我的手机了吗?
男:包里有没有?别着急,慢慢儿找。
女:包里没有,我已经找过了。真奇怪,刚才还在桌子上的。
男:我打一下你的手机……看看是不是在你帽子下面?
手机最可能在哪儿?
A 包里 B 桌子上 C 帽子下面
Ngữ pháp hay đi kèm với 奇怪
Từ dễ nhầm với 奇怪
Giống hình:
难怪好奇奇迹怪不得神奇惊奇
Giống nghĩa:
不像话
Thực hành 奇怪 trong đề thật
Từ vựng 奇怪 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
奇怪 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
奇怪 (qíguài) nghĩa là kỳ cục, kỳ quái, quái lạ. 跟平常的不一样;很少见到,甚至有点不合理的
Cách dùng 奇怪 (qíguài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个问题真的很奇怪。" — Câu hỏi này thật sự rất lạ lùng. (zhège wèntí zhēn de hěn qíguài.)
奇怪 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
奇怪 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
奇怪 dễ nhầm với từ nào?
奇怪 hay bị nhầm với: 难怪、好奇、奇迹、怪不得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →