Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

起来 (qǐlái) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
起来 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 31 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
用在动词后,表示向上
冠军双手把奖杯举起来。
guànjūn shuāngshǒu bǎ jiǎngbēi jǔ qǐlai.
Quán quân dùng hai tay nâng chiếc cúp lên.
他的故事让我们笑起来。
tā de gù shi ràng wǒmen xiào qǐlai.
Câu chuyện của anh ấy làm chúng tôi cười phá lên.

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
男:昨天我游泳的时候遇到小李了,游完泳我们还一起去喝了杯咖啡。 女:是吗?我很长时间没看见他了。他还是那么胖吗? 男:比以前瘦多了,他现在特别注意锻炼身体,每个星期游三次泳呢。 女:看起来有了女朋友就是不一样啊。
小李每个星期游几次泳
A 两次 B 三次 C 四次
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 起来

Giống hình:
后来起飞将来原来来自本来

Thực hành 起来 trong đề thật

Từ vựng 起来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

起来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

起来 (qǐlái) nghĩa là dùng sau động từ để dẫn dắt sự đánh giá, phán đoán.. 用在动词后,表示向上

Cách dùng 起来 (qǐlái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "冠军双手把奖杯举起来。" — Quán quân dùng hai tay nâng chiếc cúp lên. (guànjūn shuāngshǒu bǎ jiǎngbēi jǔ qǐlai.)

起来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

起来 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

起来 dễ nhầm với từ nào?

起来 hay bị nhầm với: 后来、起飞、将来、原来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →