HSK3
清楚 — Từ vựng HSK3
清楚 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 174 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. rõ; rõ ràng; rành rọt; gãy gọn
事物容易让人了解、辨认
你要把工作交代清楚。
nǐ yào bǎ gōngzuò jiāodài qīngchu.
Bàn phải bàn giao công việc rõ ràng.
他描述的情况很清楚。
tā miáoshù de qíngkuàng hěn qīngchu.
Tình huống mà anh ấy miêu tả rất rõ ràng.
2. tinh tường; minh mẫn
事对事物了解很透彻
他头脑清楚,了解很多事情。
tā tóunǎo qīngchu, liǎojiě hěnduō shìqing.
Anh ta đầu óc sáng suốt, biết nhiều thứ.
他年纪虽大,但头脑清楚。
tā niánjì suī dà, dàn tóunǎo qīngchu.
Dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy vẫn minh mẫn.
động từ
1. hiểu rõ; nắm được
表示了解、知晓的动作
他清楚每一个细节。
tā qīngchu měi yīgè xìjié.
Anh ấy nắm rõ từng chi tiết.
你要清楚自己的责任。
nǐ yào qīngchu zìjǐ de zérèn.
Bạn cần biết trách nhiệm của mình.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [qīng chǔ]
Đồng nghĩa: 知道了解理解明白明显清晰
Trái nghĩa: 糊涂模糊朦胧迷惑
Bài luyện liên quan (383 câu)
我新买了一个照相机,但是照的照片儿很不清楚,下午我要去换一个。
下午我去做什么?
A 换照相机 B 换张照片儿 C 再买个照相机
Ngữ pháp hay đi kèm với 清楚
Từ dễ nhầm với 清楚
Giống hình:
清淡清理清除清醒清真清澈
Giống âm:
清除
Giống nghĩa:
明显明确明明鲜明分明清晰
Thực hành 清楚 trong đề thật
Từ vựng 清楚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
清楚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
清楚 (qīngchu) nghĩa là rõ ràng, hiểu rõ, nắm được. 事物容易让人了解、辨认
Cách dùng 清楚 (qīngchu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你要把工作交代清楚。" — Bàn phải bàn giao công việc rõ ràng. (nǐ yào bǎ gōngzuò jiāodài qīngchu.)
清楚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
清楚 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
清楚 dễ nhầm với từ nào?
清楚 hay bị nhầm với: 清淡、清理、清除、清醒. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →