Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

其实 (qíshí) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
其实 xuất hiện trong 66% tài liệu luyện HSK — hạng 21 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. kỳ thực; thực ra; thật ra; chính ra
实际情况,实际上
这道题看似简单,其实有难度。
zhè dào tí kàn shì jiǎndān, qíshí yǒu nándù.
Câu này nhìn đơn giản, nhưng thật ra lại khó.
他看起来很老实,其实很坏。
tā kàn qǐlái hěn lǎoshi, qíshí hěn huài.
Anh ta trông thật thà, nhưng thực ra rất xấu xa.
Đồng nghĩa: 实在原本原来本来实则实际上

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
女:你喜欢什么动物? 男:我喜欢小狗,你呢? 女:我弟弟也喜欢小狗,但是我更喜欢小猫,我觉得它比小狗可爱。 男:其实熊猫才是最可爱的动物。
男的觉得什么动物最可爱?
A 小猫 B 熊猫 C 小狗
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 其实

Giống hình:
其他其次实际尤其实在其中
Giống âm:
启示歧视气势启事

Thực hành 其实 trong đề thật

Từ vựng 其实 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

其实 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

其实 (qíshí) nghĩa là thực ra, kỳ thực. 实际情况,实际上

Cách dùng 其实 (qíshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这道题看似简单,其实有难度。" — Câu này nhìn đơn giản, nhưng thật ra lại khó. (zhè dào tí kàn shì jiǎndān, qíshí yǒu nándù.)

其实 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

其实 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

其实 dễ nhầm với từ nào?

其实 hay bị nhầm với: 其他、其次、实际、尤其. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →