Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(qiū) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 156 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thu; mùa thu
秋季
秋风带来凉爽。
qiūfēng dài lái liángshuǎng.
Gió thu mang đến sự mát mẻ.
我喜欢深秋的风景。
wǒ xǐhuān shēnqiū de fēngjǐng.
Tôi thích cảnh sắc vào cuối thu.
2. chín; thu hoạch; mùa gặt (hoa màu)
庄稼成熟或成熟时节
麦秋已经到来了。
màiqiū yǐjīng dàoláile.
Mùa thu hoạch lúa mì đã đến rồi.
大秋的收成很不错。
dà qiū de shōuchéng hěn bùcuò.
Vụ mùa thu hoạch rất tốt.
3. năm
指一年的时间
一日不见,如隔三秋。
yīrìbùjiàn,rúgésānqīu。
Một ngày không gặp tưởng chừng ba năm.
我们的国家将千秋万代。
wǒmen de guójiā jiāng qiānqiū wàndài.
Đất nước chúng ta sẽ tồn tại muôn đời.
4. lúc; thời kì; thời buổi (thường chỉ những thời điểm không tốt)
指某个时期 (多指不好的)
这真是个多事之秋啊。
zhè zhēnshì gè duōshìzhīqiū a.
Đây thực sự là một thời kì rối ren.
国家正处危急存亡之秋。
guójiā zhèng chù wéijí cúnwáng zhī qiū.
Đất nước đang trong lúc ngàn cân treo sợi tóc.
5. họ Thu
他姓秋。
tā xìng qiū.
Anh ấy họ Thu.
Đồng nghĩa: 秋天
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:最近经常下雪,太冷了。 男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。 女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。 男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Luyện 0 câu tương tự →

Thực hành 秋 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

秋 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

秋 (qiū) nghĩa là thu, mùa thu. 秋季

Cách dùng 秋 (qiū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "秋风带来凉爽。" — Gió thu mang đến sự mát mẻ. (qiūfēng dài lái liángshuǎng.)

秋 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

秋 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →