HSK3
裙子 — Từ vựng HSK3
裙子 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 237 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. váy; chân váy; (mở rộng) váy liền; xống
一种围在腰部以下的服装
她穿着白上身,花裙子。
tā chuān zhe bái shàngshēn, huā qúnzi.
Chị ấy mặc một cái áo trắng, váy hoa.
我可以试穿这件裙子吗?
wǒ kěyǐ shì chuān zhè jiàn qúnzi ma?
Tôi có thể mặc thử chiếc váy này không?
Đồng nghĩa: 下裳裙带裙裾裙裤
Bài luyện liên quan (78 câu)
女:你说买这条黑色的裙子还是买那条白色的?我听你的。
男:我看啊,都没有刚才那条红色的好。
女的最后会买什么颜色的裙子?
A 白色 B 黑色 C 红色
Từ dễ nhầm với 裙子
Giống hình:
鼻子瓶子盘子帽子句子裤子
Thực hành 裙子 trong đề thật
Từ vựng 裙子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
裙子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
裙子 (qúnzi) nghĩa là váy. 一种围在腰部以下的服装
Cách dùng 裙子 (qúnzi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她穿着白上身,花裙子。" — Chị ấy mặc một cái áo trắng, váy hoa. (tā chuān zhe bái shàngshēn, huā qúnzi.)
裙子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
裙子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
裙子 dễ nhầm với từ nào?
裙子 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、盘子、帽子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →