HSK3
认为 — Từ vựng HSK3
认为 xuất hiện trong 61% tài liệu luyện HSK — hạng 28 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. thấy; cho rằng; nghĩ rằng; tưởng rằng; cho là; lấy làm
对人或事物确定某种看法,做出某种判断
我认为他可以担任这项工作。
wǒ rènwéi tā kěyǐ dànrèn zhèxiàng gōngzuò.
Tôi thấy anh ấy có thể đảm đương việc này.
我认为这个问题很简单。
wǒ rènwéi zhège wèntí hěn jiǎndān.
Tôi cho rằng vấn đề này rất đơn giản.
Đồng nghĩa: 觉得以为当成感觉
Trái nghĩa: 否认否定
Bài luyện liên quan (500 câu)
我住在7层,我们楼里有一个电梯。不过我很少坐电梯,我认为走着上楼下楼是一种很好的锻炼。但是如果带了很多东西,就只能坐电梯了。
根据这句话,我们可以知道:
A 他没有坐过电梯 B 他不经常坐电梯 C 他买了很多东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 认为
Từ dễ nhầm với 认为
Giống hình:
为了认真为以为因为成为
Giống âm:
人为
Giống nghĩa:
以为
Thực hành 认为 trong đề thật
Từ vựng 认为 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
认为 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
认为 (rènwéi) nghĩa là cho rằng, cho là. 对人或事物确定某种看法,做出某种判断
Cách dùng 认为 (rènwéi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我认为他可以担任这项工作。" — Tôi thấy anh ấy có thể đảm đương việc này. (wǒ rènwéi tā kěyǐ dànrèn zhèxiàng gōngzuò.)
认为 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
认为 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
认为 dễ nhầm với từ nào?
认为 hay bị nhầm với: 为了、认真、为、以为. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →