Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

认真 (rènzhēn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
认真 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 133 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. tưởng thật; tin thật; tin
信以为真; 当真
大家是在开玩笑,你不必认真!
dàjiā shì zài kāiwánxiào, nǐ bùbì rènzhēn!
Mọi người đang trêu thôi, cậu đừng tưởng thật!
人家说着玩儿,你怎么就认起真来了?
rénjiā shuōzhe wánr, nǐ zěnme jiù rèn qǐ zhēn láile?
Người ta chỉ nói đùa thôi mà, sao bạn lại coi là thật rồi?
tính từ
1. nghiêm túc; chăm chỉ; hẳn hoi; cẩn thận
严肃对待,不马虎
我的同屋学习非常认真。
wǒ de tóng wū xuéxí fēicháng rènzhēn.
Bạn cùng phòng của tôi học rất chăm chỉ.
他工作认真,学习也很努力。
tā gōngzuò rènzhēn, xuéxí yě hěn nǔlì.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, học tập cũng rất nỗ lực.
Đồng nghĩa: 仔细负责谨慎严谨敬业当真
Trái nghĩa: 随便敷衍马虎草率

Bài luyện liên quan (265 câu)

3 Đọc
女:老师好!这是我今天的作业。 男:这次写得很认真,很好。
男的可能是做什么的?
A 医生 B 老师 C 出租车司机
Luyện 265 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 认真

Giống hình:
认为真正传真认识确认
Giống nghĩa:
严峻正经踏实

Thực hành 认真 trong đề thật

Từ vựng 认真 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

认真 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

认真 (rènzhēn) nghĩa là nghiêm túc, chăm chỉ. 信以为真; 当真

Cách dùng 认真 (rènzhēn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "大家是在开玩笑,你不必认真!" — Mọi người đang trêu thôi, cậu đừng tưởng thật! (dàjiā shì zài kāiwánxiào, nǐ bùbì rènzhēn!)

认真 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

认真 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

认真 dễ nhầm với từ nào?

认真 hay bị nhầm với: 认为、真正、传真、真. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →