HSK3
热情 — Từ vựng HSK3
热情 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 154 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. sự hăng hái; sự nhiệt tình; sự say mê
强烈的兴趣
她的热情感染了我们。
tā de rèqíng gǎnrǎnle wǒmen.
Sự nhiệt tình của cô ấy đã lan tỏa đến chúng tôi.
她的热情让我感到温暖。
tā de rèqíng ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.
Sự nhiệt tình của cô ấy làm tôi ấm lòng.
tính từ
1. nhiệt tình; niềm nở; nhiệt huyết
形容对人有热烈的感情、亲切友好;对事情有兴趣
热情的服务让我满意。
rèqíng de fúwù ràng wǒ mǎnyì.
Phục vụ nhiệt tình làm tôi hài lòng.
他热情地欢迎来访者。
tā rèqíng de huānyíng láifǎng zhě.
Anh ấy nhiệt tình chào đón du khách.
Đồng nghĩa: 亲切激情热心殷勤热忱热血
Trái nghĩa: 冷漠冷淡冷落淡然
Bài luyện liên quan (212 câu)
有一年夏天我去一个中国朋友家。我是第一次见到她的爸爸、妈妈和哥哥。他们都很热情。喝茶的时候,她哥哥问我:“你多大了?”我听了他的话,脸马上红了。
我为什么脸红?
A 天气热 B 喝酒了 C 不好意思
Ngữ pháp hay đi kèm với 热情
Từ dễ nhầm với 热情
Giống hình:
同情爱情心情感情情况热闹
Thực hành 热情 trong đề thật
Từ vựng 热情 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
热情 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
热情 (rèqíng) nghĩa là nhiệt tình, niềm nở, nhiệt huyết. 强烈的兴趣
Cách dùng 热情 (rèqíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她的热情感染了我们。" — Sự nhiệt tình của cô ấy đã lan tỏa đến chúng tôi. (tā de rèqíng gǎnrǎnle wǒmen.)
热情 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
热情 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
热情 dễ nhầm với từ nào?
热情 hay bị nhầm với: 同情、爱情、心情、感情. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →