HSK3
容易 — Từ vựng HSK3
容易 xuất hiện trong 66% tài liệu luyện HSK — hạng 27 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. dễ; dễ dàng
不难,简单
这道题很容易,你自己做吧。
zhè dào tí hěn róngyì, nǐ zìjǐ zuò ba.
Câu hỏi này dễ lắm, cậu tự làm đi.
生活本来并不容易。
shēnghuó běnlái bìng bù róngyì.
Cuộc sống vốn không dễ dàng.
2. dễ
发生某种事情的可能性很大;在一定条件下经常出现某种变化
我身体不好,容易生病。
wǒ shēntǐ bù hǎo, róngyì shēngbìng.
Cơ thể tôi rất yếu, nên rất dễ ốm.
白色的鞋子很容易弄脏。
báisè de xiézi hěn róngyì nòng zāng.
Giày màu trắng rất dễ bị làm bẩn.
Đồng nghĩa: 简单轻易便当简易轻松便利
Trái nghĩa: 困难艰难繁难麻烦
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:你渴吗?我去给你买杯饮料吧。
女:我不喝饮料,容易长胖,还是喝水吧。
女的为什么不愿意喝饮料?
A 她不喜欢喝 B 饮料太贵 C 喝饮料容易长胖
Ngữ pháp hay đi kèm với 容易
Từ dễ nhầm với 容易
Giống hình:
内容轻易贸易形容宽容从容
Thực hành 容易 trong đề thật
Từ vựng 容易 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
容易 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
容易 (róngyì) nghĩa là dễ, dễ dàng. 不难,简单
Cách dùng 容易 (róngyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这道题很容易,你自己做吧。" — Câu hỏi này dễ lắm, cậu tự làm đi. (zhè dào tí hěn róngyì, nǐ zìjǐ zuò ba.)
容易 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
容易 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
容易 dễ nhầm với từ nào?
容易 hay bị nhầm với: 内容、轻易、贸易、形容. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →