Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

生气 (shēngqì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
生气 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 117 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. giận; tức; tức giận
遇到不合心意的事而产生不愉快的情绪
我的父母很容易生气。
wǒ de fùmǔ hěn róngyì shēngqì.
Bố mẹ của tôi rất dễ tức giận.
不要为这点小事生气。
bùyào wèi zhè diǎn xiǎoshì shēngqì.
Đừng vì chuyện bé tí mà nổi giận.
danh từ
1. sức sống; sinh khí
生命的活力
他充满了生气和热情。
tā chōngmǎnle shēngqì hé rèqīng.
Anh ấy tràn đầy sức sống và nhiệt huyết.
年轻人最有生气的。
niánqīng rén zuì yǒu shēngqì de.
Người trẻ tuổi là năng động và tràn đầy sức sống nhất.
Đồng nghĩa: 愤怒活力赌气不满发火朝气
Trái nghĩa: 高兴和气解气满意

Bài luyện liên quan (296 câu)

3 Đọc
今天去上班的时候,突然下大雨了。我在一家商店里等了半个小时,后来就迟到了。我们经理很生气。
根据这句话,我们可以知道:
A 我没带伞 B 经理也迟到了 C 经理不喜欢下雨
Luyện 296 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 生气

Giống hình:
生日生病发生气候出生生命

Thực hành 生气 trong đề thật

Từ vựng 生气 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

生气 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

生气 (shēngqì) nghĩa là giận, nổi giận. 遇到不合心意的事而产生不愉快的情绪

Cách dùng 生气 (shēngqì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的父母很容易生气。" — Bố mẹ của tôi rất dễ tức giận. (wǒ de fùmǔ hěn róngyì shēngqì.)

生气 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

生气 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

生气 dễ nhầm với từ nào?

生气 hay bị nhầm với: 生日、生病、发生、气候. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →