Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

声音 (shēngyīn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
声音 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 159 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. âm thanh; tiếng động; giọng nói
听觉对声波产生的感知
她的声音很温柔。
tā de shēngyīn hěn wēnróu.
Giọng nói của cô ấy rất mềm mại.
这个声音太吵了。
zhège shēngyīn tài chǎole.
Âm thanh này quá ồn ào.
Đồng nghĩa: 音响声响响声动静响动

Bài luyện liên quan (342 câu)

3 Đọc
女:现在我经常听不清楚别人说话。看电视的时候也是,必须声音很大我才能听清楚。 男:那你是什么时候发现这个问题的?
问:女的身体什么地方有问题
A 鼻子 B 耳朵 C 眼睛
Luyện 342 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 声音

Giống hình:
音乐声调录音拼音声明声势
Giống nghĩa:
音响

Thực hành 声音 trong đề thật

Từ vựng 声音 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

声音 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

声音 (shēngyīn) nghĩa là âm thanh, tiếng nói, giọng nói, tiếng động. 听觉对声波产生的感知

Cách dùng 声音 (shēngyīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她的声音很温柔。" — Giọng nói của cô ấy rất mềm mại. (tā de shēngyīn hěn wēnróu.)

声音 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

声音 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

声音 dễ nhầm với từ nào?

声音 hay bị nhầm với: 音乐、声调、录音、拼音. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →