HSK3
试 — Từ vựng HSK3
试 xuất hiện trong 52% tài liệu luyện HSK — hạng 72 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. thử; thử nghiệm; thí nghiệm
试验;尝试
你应该尝试学习新技能。
nǐ yīnggāi chángshì xuéxí xīn jìnéng.
Bạn nên thử học một kỹ năng mới.
我想尝试做一道新菜。
wǒ xiǎng chángshì zuò yīdào xīn cài.
Tôi muốn thử nấu một món ăn mới.
danh từ
1. thi; thi cử
考试
这次有个重要笔试。
zhè cì yǒu gè zhòngyào bǐshì.
Lần này có một bài kiểm tra viết quan trọng.
他正在为数学考试做准备。
tā zhèngzài wèi shùxué kǎoshì zuò zhǔnbèi.
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi toán.
Bài luyện liên quan
男:妈妈,这次考试我得了90分。
女:太好了,我说对了吧,努力学习就一定能学好。
你觉得这个孩子以前的成绩怎么样?
A 比现在好 B 比现在差 C 非常好
男:你 明天 不 是 要 考试 吗?还 玩儿 电脑?
女 的 在 做 什么?
A 考试 B 玩儿 电脑 C 学习
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 试
Giống hình:
考试试卷尝试试验试图
Giống âm:
使是诗十拾
Giống nghĩa:
尝尝试
Thực hành 试 trong đề thật
Từ vựng 试 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
试 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
试 (shì) nghĩa là thử. 试验;尝试
Cách dùng 试 (shì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你应该尝试学习新技能。" — Bạn nên thử học một kỹ năng mới. (nǐ yīnggāi chángshì xuéxí xīn jìnéng.)
试 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
试 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
试 dễ nhầm với từ nào?
试 hay bị nhầm với: 考试、试卷、尝试、试验. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →