Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

世界 (shìjiè) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
世界 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 48 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thế giới; trái đất
地球上所有地方
全世界人民团结起来。
quánshìjiè rénmín tuánjiéqǐlái.
Nhân dân trên toàn thế giới đoàn kết lại.
妈妈是世界上最美的人。
māma shì shìjiè shàng zuìměi de rén.
Mẹ là người đẹp nhất thế giới.
2. thế giới (trừu tượng)
领域;人的某种活动范围
我的内心世界很复杂。
wǒ de nèixīn shìjiè hěn fùzá.
Thế giới nội tâm của tôi rất phức tạp.
主观世界是个人经验的反映。
zhǔguān shìjiè shì gèrén jīngyàn de fǎnyìng.
Thế giới chủ quan phản ánh kinh nghiệm cá nhân.
3. thời buổi; thời đại
指社会的形势、风气
当今世界的形势不容乐观。
dāngjīn shìjiè de xíngshì bùróng lèguān.
Tình hình thời buổi hiện nay không mấy lạc quan.
当今世界,人们很注重健康。
dāngjīn shìjiè, rénmen hěn zhùzhòng jiànkāng.
Thời đại ngày nay con người rất chú trọng sức khỏe.
Đồng nghĩa: 宇宙地球天下世道寰宇寰球
Trái nghĩa: 局部一隅一方

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
我来这里已经3个月了,虽然这里不能上网,不能打电话,但是我每天都很快乐。我教孩子们唱歌、跳舞,给他们讲外面的世界,我在他们的眼睛里看到了快乐和希望。
这可能是哪儿的一段话?
A 信里 B 电话里 C 电子邮件里
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 世界

Giống hình:
世纪去世逝世世代问世外界

Thực hành 世界 trong đề thật

Từ vựng 世界 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

世界 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

世界 (shìjiè) nghĩa là thế giới. 地球上所有地方

Cách dùng 世界 (shìjiè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "全世界人民团结起来。" — Nhân dân trên toàn thế giới đoàn kết lại. (quánshìjiè rénmín tuánjiéqǐlái.)

世界 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

世界 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

世界 dễ nhầm với từ nào?

世界 hay bị nhầm với: 世纪、去世、逝世、世代. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →