HSK3
瘦 — Từ vựng HSK3
瘦 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 230 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. gầy; gầy còm; gầy yếu
脂肪少;肉少 (跟''胖''或''肥''相对)
女人都想瘦。
nǚrén dōu xiǎng shòu.
Các cô gái đều muốn gầy.
我不瘦,衣服让我显瘦。
wǒ bù shòu, yīfu ràng wǒ xiǎn shòu.
Tôi không gầy, mà quần áo khiến tôi trông gầy.
2. chật; hẹp
(衣服鞋袜等) 窄小 (跟''肥''相对)
裤子做得太瘦了。
kùzi zuò de tài shòu le.
Quần may chật quá.
这条裤子太瘦了。
zhè tiáo kùzi tài shòule.
Cái quần này chật quá.
3. nạc (thịt)
(食用的肉) 脂肪少 (跟''肥''相对)
这些肉太肥,我要瘦点儿的。
zhèxiē ròutàiféi,wǒyào shòu diǎnr de.
Thịt này mỡ quá, tôi muốn thịt nạc chút.
给我一块瘦猪肉。
gěi wǒ yīkuài shòu zhūròu.
Cho tôi một miếng thịt lợn nạc.
4. cằn; cằn cỗi
不肥沃
这块地很瘦。
zhè kuài dì hěn shòu.
Mảnh đất này rất cằn.
那土壤相当瘦。
nà tǔrǎng xiāngdāng shòu.
Đất đó khá cằn cỗi.
Đồng nghĩa: 细弱纤细
Trái nghĩa: 胖肥壮沃
Bài luyện liên quan
女:小马,才两个月不见,你怎么这么瘦了?
男:你不知道吧,我每天都去跑步呢。
女:是吗?那你明天什么时候去?我跟你一起去好吗?男:好啊。
女的明天和男的去做什么?
A 跑步 B 吃饭 C 买东西
Từ dễ nhầm với 瘦
Giống âm:
收首
Thực hành 瘦 trong đề thật
Từ vựng 瘦 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
瘦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
瘦 (shòu) nghĩa là gầy, ốm. 脂肪少;肉少 (跟''胖''或''肥''相对)
Cách dùng 瘦 (shòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "女人都想瘦。" — Các cô gái đều muốn gầy. (nǚrén dōu xiǎng shòu.)
瘦 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
瘦 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
瘦 dễ nhầm với từ nào?
瘦 hay bị nhầm với: 收、首. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →