HSK3
树 — Từ vựng HSK3
树 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 126 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cây; cây cối
木本植物的通称
这是一棵大树。
zhè shì yī kē dà shù.
Đây là một cái cây lớn.
公园里有很多树。
gōngyuán lǐ yǒu hěnduō shù.
Trong công viên có nhiều cây.
2. họ Thụ
姓
我姓树。
wǒ xìng shù.
Tôi họ Thụ.
động từ
1. trồng; trồng trọt
种植;栽培
他在院子里树了一棵苹果树。
tā zài yuànzi lǐ shùle yī kē píngguǒ shù.
Anh ấy đã trồng một cây táo trong sân.
我们在公园里树了很多花。
wǒmen zài gōngyuán lǐ shùle hěnduō huā.
Chúng tôi đã trồng nhiều hoa trong công viên.
2. xây dựng; dựng nên; đề ra
树立;建立
公司正在建树品牌形象。
gōngsī zhèngzài jiànshù pǐnpái xíngxiàng.
Công ty đang xây dựng hình ảnh thương hiệu.
他们树立了新的目标。
tāmen shùlìle xīn de mùbiāo.
Họ đã đề ra mục tiêu mới.
Đồng nghĩa: 栽培建
Bài luyện liên quan
到北京以后,我每天都希望下雪,因为在我们国家一年四季都是夏天,我只在电视里看见过雪。今天终于下雪了,早上我起床的时候,看见外面的树和房子都变白了,我高兴极了,马上带着照相机跑出去照相。
根据这段话,可以知道:
A 现在是夏天 B 这不是我第一次看下雪 C 她今天很高兴
Từ dễ nhầm với 树
Giống hình:
树立
Giống âm:
输数书竖束
Giống nghĩa:
棵支株
Thực hành 树 trong đề thật
Từ vựng 树 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
树 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
树 (shù) nghĩa là cây. 木本植物的通称
Cách dùng 树 (shù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这是一棵大树。" — Đây là một cái cây lớn. (zhè shì yī kē dà shù.)
树 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
树 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
树 dễ nhầm với từ nào?
树 hay bị nhầm với: 树立、输、数、书. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →