HSK3
刷牙 — Từ vựng HSK3
刷牙 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 261 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đánh răng
用小刷子刷,使牙保持干净
我每天早晚都刷牙。
wǒ měitiān zǎowǎn dōu shuāyá.
Tôi đánh răng mỗi sáng và tối.
别忘了刷牙和漱口。
bié wàngle shuāyá hé shù kǒu.
Đừng quên đánh răng và súc miệng.
Bài luyện liên quan (38 câu)
星期三早上,我8点起床后开始刷牙洗脸,到银行的时候已经9点了,人多极了,所以我就先去了附近的商店,买了很多水果,差10分11点的时候,我回到了银行,人已经不多了。
我第二次到银行的时候是几点?
A 9:00 B 10:50 C 11:10
Ngữ pháp hay đi kèm với 刷牙
Từ dễ nhầm với 刷牙
Giống hình:
牙膏牙齿印刷
Thực hành 刷牙 trong đề thật
Từ vựng 刷牙 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
刷牙 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
刷牙 (shuāyá) nghĩa là đánh răng. 用小刷子刷,使牙保持干净
Cách dùng 刷牙 (shuāyá) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我每天早晚都刷牙。" — Tôi đánh răng mỗi sáng và tối. (wǒ měitiān zǎowǎn dōu shuāyá.)
刷牙 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
刷牙 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
刷牙 dễ nhầm với từ nào?
刷牙 hay bị nhầm với: 牙膏、牙齿、印刷. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →