Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

舒服 (shūfu) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
舒服 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 135 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. thoải mái; khoan khoái
身体或精神上感到轻松愉快
躺在沙发上真舒服。
tǎng zài shāfā shàng zhēn shūfu.
Nằm trên sofa rất thoải mái.
我现在感觉很舒服。
wǒ xiànzài gǎnjué hěn shūfu.
Tôi cảm thấy rất thoải mái.
2. dễ chịu, thoải mái
(环境、事物等)使人感到轻松愉快的; 感到身心愉快
这张椅子很舒服。
zhè zhāng yǐzi hěn shūfu.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
这个温泉很舒服。
zhège wēnquán hěn shūfu.
Suối nước nóng này rất dễ chịu.
Đồng nghĩa: 舒适痛快惬意舒畅安逸舒坦
Trái nghĩa: 别扭难受恶心艰难

Bài luyện liên quan (286 câu)

3 Đọc
女:我们休息一会儿,好吗?我有点儿累。 男:你怎么了?身体不舒服吗? 女:不是。我昨天为了准备考试,很晚才睡。 男:那我们先吃饭吧,衣服等一会儿再买。
他们现在在什么地方?
A 学校 B 商店 C 家里
2 Đọc
男:王 老师,你 昨天 怎么 没 来 上课 啊?
关于 女 的,可以 知道 什么?
A 是 医生 B 生病 了 C 没 请假
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 286 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 舒服

Giống hình:
服务员衣服服装佩服克服舒适
Giống âm:
束缚

Thực hành 舒服 trong đề thật

Từ vựng 舒服 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

舒服 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

舒服 (shūfu) nghĩa là thoải mái, khoan khoái, dễ chịu. 身体或精神上感到轻松愉快

Cách dùng 舒服 (shūfu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "躺在沙发上真舒服。" — Nằm trên sofa rất thoải mái. (tǎng zài shāfā shàng zhēn shūfu.)

舒服 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

舒服 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

舒服 dễ nhầm với từ nào?

舒服 hay bị nhầm với: 服务员、衣服、服装、佩服. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →