HSK3
水平 — Từ vựng HSK3
水平 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 128 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mức; trình độ
在生产、生活、政治、思想、文化、艺术、技术、业务等方面所达到的高度
他的汉语水平很高。
tā de hànyǔ shuǐpíng hěn gāo
Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất tốt.
他的技术水平很高。
tā de jìshù shuǐpíng hěn gāo.
Trình độ kỹ thuật của anh ấy rất cao.
tính từ
1. hướng ngang
指与铅垂线垂直的;跟水平面平行的
这幅画有很多水平线。
zhè fú huà yǒu hěnduō shuǐpíngxiàn.
Bức tranh này có rất nhiều đường thẳng ngang.
他沿着水平方向画画儿。
tā yánzhe shuǐpíng fāngxiàng huà huàr.
Anh ấy vẽ tranh theo hướng ngang.
Đồng nghĩa: 程度水准境界
Trái nghĩa: 垂直倾斜
Bài luyện liên quan (392 câu)
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Ngữ pháp hay đi kèm với 水平
Từ dễ nhầm với 水平
Giống hình:
平时矿泉水公平平方和平平静
Giống nghĩa:
程度修养
Thực hành 水平 trong đề thật
Từ vựng 水平 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
水平 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
水平 (shuǐpíng) nghĩa là trình độ. 在生产、生活、政治、思想、文化、艺术、技术、业务等方面所达到的高度
Cách dùng 水平 (shuǐpíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的汉语水平很高。" — Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất tốt. (tā de hànyǔ shuǐpíng hěn gāo)
水平 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
水平 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
水平 dễ nhầm với từ nào?
水平 hay bị nhầm với: 平时、矿泉水、公平、平方. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →