HSK3
叔叔 — Từ vựng HSK3
叔叔 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 244 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chú
叔父
叔叔来家里吃饭。
shūshu lái jiālǐ chīfàn.
Chú đến nhà ăn cơm.
我跟叔叔一起玩。
wǒ gēn shūshu yīqǐ wán.
Tôi chơi cùng chú.
2. chú (bạn bè của ba nhưng nhỏ tuổi hơn ba)
称呼跟父亲辈分相同而年纪较小的男子
叔叔是我爸爸的朋友。
shūshu shì wǒ bàba de péngyǒu.
Chú ấy là bạn của bố tôi.
叔叔的家在城市里。
shūshu de jiā zài chéngshì lǐ.
Nhà chú ở trong thành phố.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shúshu]
Đồng nghĩa: 伯伯叔父从父季父
Trái nghĩa: 阿姨
Bài luyện liên quan (60 câu)
男:现在都十点半了,你叔叔的飞机还没到吗?
女:是啊,一个小时前就应该到了。
飞机应该几点到
A 9:30 B 10:30 C 11:30
Thực hành 叔叔 trong đề thật
Từ vựng 叔叔 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
叔叔 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
叔叔 (shūshu) nghĩa là chú. 叔父
Cách dùng 叔叔 (shūshu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "叔叔来家里吃饭。" — Chú đến nhà ăn cơm. (shūshu lái jiālǐ chīfàn.)
叔叔 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
叔叔 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →