HSK3
数学 — Từ vựng HSK3
数学 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 240 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. toán học; môn toán
研究实现世界的空间形式和数量关系的科学,包括算术、代数、几何、三角、微积分等
数学是一门有趣的学科。
shùxué shì yī mén yǒuqù de xuékē.
Toán học là một môn học thú vị.
我每天都学习数学。
wǒ měitiān dōu xuéxí shùxué.
Tôi mỗi ngày học môn toán.
Trái nghĩa: 语文
Bài luyện liên quan (115 câu)
女:听弟弟说他有很多数学题不懂,我想用自己休息的时间教教他。
男:你真是一个好姐姐。
谁的数学更好?
A 女的 B 弟弟 C 男的
Ngữ pháp hay đi kèm với 数学
Từ dễ nhầm với 数学
Giống hình:
留学科学数量数字学期学问
Thực hành 数学 trong đề thật
Từ vựng 数学 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
数学 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
数学 (shùxué) nghĩa là toán học, toán. 研究实现世界的空间形式和数量关系的科学,包括算术、代数、几何、三角、微积分等
Cách dùng 数学 (shùxué) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "数学是一门有趣的学科。" — Toán học là một môn học thú vị. (shùxué shì yī mén yǒuqù de xuékē.)
数学 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
数学 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
数学 dễ nhầm với từ nào?
数学 hay bị nhầm với: 留学、科学、数量、数字. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →