HSK3
司机 — Từ vựng HSK3
司机 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 196 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tài xế; bác tài; lái xe; ông tài; người lái xe
火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员
这位司机很有经验。
zhè wèi sījī hěn yǒu jīngyàn.
Bác tài xế này rất có kinh nghiệm.
司机正在等我们。
sījī zhèngzài děng wǒmen.
Tài xế đang đợi chúng ta.
Đồng nghĩa: 驾驶员
Bài luyện liên quan (146 câu)
男:你好,你要去哪儿?
女:去离这儿最近的医院,我牙疼,请开快一点儿。
男的最可能是做什么工作的?
A 服务员 B 医生 C 出租车司机
A 老师 B 专家 C 司机
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 司机
Từ dễ nhầm với 司机
Giống hình:
机会照相机手机公司机场登机牌
Thực hành 司机 trong đề thật
Từ vựng 司机 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
司机 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
司机 (sījī) nghĩa là tài xế, người lái xe. 火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员
Cách dùng 司机 (sījī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这位司机很有经验。" — Bác tài xế này rất có kinh nghiệm. (zhè wèi sījī hěn yǒu jīngyàn.)
司机 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
司机 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
司机 dễ nhầm với từ nào?
司机 hay bị nhầm với: 机会、照相机、手机、公司. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →