Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

太阳 (tàiyáng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
太阳 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 172 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. mặt trời
它是一颗巨大的气态恒星,主要成分是氢和氦,内部不断进行核聚变反应释放巨大能量
太阳都下山了,快回家吧!
tàiyáng dōu xiàshānle, kuài huí jiā ba!
Mặt trời đã lặn rồi, về nhà nhanh thôi!
太阳在西边慢慢下沉。
tàiyáng zài xībian màn man xià chén.
Mặt trời lặn dần về phía tây.
2. ánh nắng; ánh sáng mặt trời
指太阳光
今天阴天,没有太阳。
jīntiān yīntiān, méiyǒu tàiyáng.
Hôm nay trời nhiều mây, không có nắng.
下午的太阳晒得很厉害。
xiàwǔ de tàiyáng shài dé hěn lìhài.
Buổi chiều nắng chiếu như đổ lửa.
Đồng nghĩa: 恒星阳光
Trái nghĩa: 太阴

Bài luyện liên quan (240 câu)

3 Đọc
上午还有太阳,下午就下雪了,现在天气变化真快,明天我要多穿点儿衣服来上班了。
现在是什么季节?
A 夏天 B 秋天 C 冬天
Luyện 240 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 太阳

Giống hình:
阳光太太阳台太极拳太空

Thực hành 太阳 trong đề thật

Từ vựng 太阳 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

太阳 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

太阳 (tàiyáng) nghĩa là mặt trời, thái dương. 它是一颗巨大的气态恒星,主要成分是氢和氦,内部不断进行核聚变反应释放巨大能量

Cách dùng 太阳 (tàiyáng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "太阳都下山了,快回家吧!" — Mặt trời đã lặn rồi, về nhà nhanh thôi! (tàiyáng dōu xiàshānle, kuài huí jiā ba!)

太阳 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

太阳 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

太阳 dễ nhầm với từ nào?

太阳 hay bị nhầm với: 阳光、太太、阳台、太极拳. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →