HSK3
特别 — Từ vựng HSK3
特别 xuất hiện trong 70% tài liệu luyện HSK — hạng 20 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. rất; vô cùng; đặc biệt
格外
今天的天空特别蓝。
jīntiān de tiānkōng tèbié lán.
Bầu trời hôm nay đặc biệt trong xanh.
今天天气特别晴朗。
jīntiān tiānqì tèbié qínglǎng.
Thời tiết hôm nay đặc biệt nắng.
2. càng; đặc biệt; nhất là
尤其
我喜欢吃葡萄,特别是紫色的。
wǒ xǐhuan chī pútao, tèbié shì zǐsè de.
Tôi thích ăn nho, đặc biệt là nho tím.
拍风景很美,特别是夜景。
pāi fēngjǐng hěn měi, tèbié shì yèjǐng.
Cảnh chụp rất đẹp, nhất là cảnh đêm.
3. cố ý; cố tình; đặc biệt
特地
他特别请假来参加聚会。
tā tèbié qǐngjià lái cānjiā jùhuì.
Anh ấy đã đặc biệt xin phép để tham dự bữa tiệc.
我特别为你准备早餐。
wǒ tèbié wèi nǐ zhǔnbèi zǎocān.
E đặc biệt chuẩn bị bữa sáng cho anh đấy.
tính từ
1. đặc biệt
跟别的不一样,有自己特点的;不是普通的
你的花插得很特别。
nǐ de huāchā dé hěn tèbié.
Cách cắm hoa của bạn rất đặc biệt.
这个菜的做法很特别。
zhège cài de zuòfǎ hěn tèbié.
Cách chế biến món ăn này rất đặc biệt.
Đồng nghĩa: 非常尤其特殊格外突出独特
Trái nghĩa: 一般顺便普通普遍
Bài luyện liên quan (500 câu)
小李是一家公司的经理,工作特别忙,经常去国外。他妻子把家人照顾得很好。小李在外面很放心。
小李的爸妈和孩子在家怎么样?
A 很忙 B 很累 C 很好
Ngữ pháp hay đi kèm với 特别
Từ dễ nhầm với 特别
Giống hình:
别人区别特点性别别特征
Giống nghĩa:
特殊格外特意
Thực hành 特别 trong đề thật
Từ vựng 特别 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
特别 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
特别 (tèbié) nghĩa là đặc biệt, vô cùng, rất. 格外
Cách dùng 特别 (tèbié) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天的天空特别蓝。" — Bầu trời hôm nay đặc biệt trong xanh. (jīntiān de tiānkōng tèbié lán.)
特别 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
特别 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
特别 dễ nhầm với từ nào?
特别 hay bị nhầm với: 别人、区别、特点、性别. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →