HSK3
疼 — Từ vựng HSK3
疼 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 141 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đau; buốt; nhức
伤; 病等引起的极不舒服的感觉
我的伤口很疼。
wǒ de shāngkǒu hěn téng.
Vết thương của tôi rất đau.
工作太多让我头疼。
gōngzuò tài duō ràng wǒ tóuténg.
Công việc quá nhiều khiến tôi đau đầu.
động từ
1. cưng; thương; yêu thương
关心喜爱
奶奶最疼小孙女儿。
nǎinai zuì téng xiǎo sūn nǚr.
Bà cưng nhất là đứa cháu gái út.
可以疼我一点吗?
kěyǐ téng wǒ yīdiǎn ma?
Có thể thương em một chút không?
Đồng nghĩa: 痛爱喜
Bài luyện liên quan
女:小王,你在干什么?看黑板。
男:老师,我头疼,有点儿发烧。
女:你要不要去看医生?
男:我等一会儿再去吧。
他们在哪儿?
A 家里 B 教室里 C 医院里
Từ dễ nhầm với 疼
Giống hình:
疼爱心疼
Giống âm:
疼爱
Thực hành 疼 trong đề thật
Từ vựng 疼 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
疼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
疼 (téng) nghĩa là đau, buốt, nhức. 伤; 病等引起的极不舒服的感觉
Cách dùng 疼 (téng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我的伤口很疼。" — Vết thương của tôi rất đau. (wǒ de shāngkǒu hěn téng.)
疼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
疼 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
疼 dễ nhầm với từ nào?
疼 hay bị nhầm với: 疼爱、心疼、疼爱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →