Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(tián) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 176 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. ngọt (vị)
像糖和蜜一样的一种味道
这杯果汁好甜呀。
zhè bēi guǒzhī hǎo tián ya.
Ly nước hoa quả thật ngọt.
这种蜂蜜甜极了。
Zhè zhǒng fēngmì tián jíle.
Loại mật ong này ngọt vô cùng.
2. ngọt, ngọt ngào (giọng, nụ cười, miệng...)
让人感到舒服的、愉快的; 让人喜欢的。
老师很喜欢这个嘴甜的小姑娘。
lǎoshī hěn xǐhuan zhège zuǐtián de xiǎo gūniáng.
Thầy giáo rất thích cô bé khéo ăn khéo nói này.
这孩子嘴甜,一口一个“阿姨”。
Zhè háizi zuǐtián, yīkǒu yīgè “āyí”.
Đứa trẻ này rất khéo miệng, cứ gọi “cô ơi cô ạ”.
3. say; ngon (giấc ngủ)
睡觉睡得很踏实,很舒服。令人欢快舒畅; 形容舒适、愉快
在母亲的怀里,孩子睡得很甜。
Zài mǔqīn de huái lǐ, háizi shuì de hěn tián.
Đứa trẻ ngủ rất ngon trong lòng mẹ.
Đồng nghĩa: 甜蜜
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
我喜欢喝茶,但是我不习惯喝中国茶,我觉得甜甜的茶更好喝。我爸爸也喝茶,但是他更喜欢喝新鲜的啤酒。
根据这句话,我们可以知道:
A 我爱喝啤酒 B 我爸爸最喜欢喝茶 C 我喜欢甜的茶
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 甜

Giống âm:

Thực hành 甜 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

甜 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

甜 (tián) nghĩa là ngọt, ngọt ngào. 像糖和蜜一样的一种味道

Cách dùng 甜 (tián) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这杯果汁好甜呀。" — Ly nước hoa quả thật ngọt. (zhè bēi guǒzhī hǎo tián ya.)

甜 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

甜 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

甜 dễ nhầm với từ nào?

甜 hay bị nhầm với: 舔. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →