HSK3
提高 — Từ vựng HSK3
提高 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 105 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. nâng cao; đề cao; trau dồi
使位置、程度、水平、数量、质量等方面比原来高
我们需要提高工作效率。
wǒmen xūyào tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất công việc.
他每天都在努力提高自己。
tā měitiān dōu zài nǔlì tígāo zìjǐ.
Anh ấy mỗi ngày đều cố gắng nâng cao bản thân.
Đồng nghĩa: 进步提升升高抬高增高增长
Trái nghĩa: 降低退步调低减低
Bài luyện liên quan (447 câu)
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Ngữ pháp hay đi kèm với 提高
Từ dễ nhầm với 提高
Giống hình:
提供提醒提前高提高速公路
Thực hành 提高 trong đề thật
Từ vựng 提高 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
提高 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提高 (tígāo) nghĩa là nâng cao, đề cao. 使位置、程度、水平、数量、质量等方面比原来高
Cách dùng 提高 (tígāo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们需要提高工作效率。" — Chúng ta cần nâng cao hiệu suất công việc. (wǒmen xūyào tígāo gōngzuò xiàolǜ.)
提高 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
提高 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
提高 dễ nhầm với từ nào?
提高 hay bị nhầm với: 提供、提醒、提前、高. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →