HSK3
体育 — Từ vựng HSK3
体育 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 143 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thể dục
以发展体力、增强体质为主要任务的教育,通过参加各项运动来实现
他是一名体育老师。
tā shì yī míng tǐyù lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên thể dục
我不喜欢学体育课。
wǒ bù xǐhuān xué tǐyù kè.
Tôi không thích học môn thể dục.
2. thể thao; hoạt động thể thao
指体育运动
我最喜欢的体育活动是游泳。
wǒ zuì xǐhuān de tǐyù huódòng shì yóuyǒng.
Môn thể thao tôi thích nhất là bơi.
他一直坚持体育锻炼。
tā yīzhí jiānchí tǐyù duànliàn.
Anh ấy luôn kiên trì luyện tập thể thao.
Đồng nghĩa: 运动竞技锻炼
Trái nghĩa: 智育
Bài luyện liên quan (194 câu)
女:我看你很喜欢体育运动。
男:除了游泳不会,足球、篮球我都非常喜欢。你呢?
女:我只会游泳。你可以教我打篮球吗?
男:当然可以啊。
男的什么运动不好?
A 篮球 B 足球 C 游泳
Ngữ pháp hay đi kèm với 体育
Từ dễ nhầm với 体育
Giống hình:
教育身体媒体集体整体体会
Thực hành 体育 trong đề thật
Từ vựng 体育 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
体育 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
体育 (tǐyù) nghĩa là thể dục, thể thao, hoạt động thể dục. 以发展体力、增强体质为主要任务的教育,通过参加各项运动来实现
Cách dùng 体育 (tǐyù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他是一名体育老师。" — Anh ấy là một giáo viên thể dục (tā shì yī míng tǐyù lǎoshī.)
体育 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
体育 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
体育 dễ nhầm với từ nào?
体育 hay bị nhầm với: 教育、身体、媒体、集体. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →