Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

同事 (tóngshì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
同事 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 132 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đồng nghiệp
在同一单位工作的人
我们的同事都很友好。
wǒmen de tóngshì dōu hěn yǒuhǎo.
Các đồng nghiệp của chúng tôi đều rất thân thiện.
他和同事相处得很好。
tā hé tóngshì xiāngchǔ de hěn hǎo.
Anh ấy hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.
sv
1. làm chung; làm việc chung; làm việc cùng nhau
在同一单位工作
她和我同过事半年。
tā hé wǒ tóngguò shì bànnián.
Cô ấy làm chung với tôi nửa năm.
我们曾经同事过一年。
wǒmen céngjīng tóngshìguò yī nián.
Chúng tôi từng làm việc chung một năm.
Đồng nghĩa: 同仁共事同人同僚工友

Bài luyện liên quan (267 câu)

3 Đọc
我最想在节日里结婚,朋友、同事都能来,这多好啊。
我可能会选择下面什么时候结婚?
A 新年 B 周末 C 生日
Luyện 267 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 同事

Giống hình:
同意故事共同同情相同同时
Giống âm:
同时

Thực hành 同事 trong đề thật

Từ vựng 同事 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

同事 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

同事 (tóngshì) nghĩa là đồng nghiệp, bạn cùng làm việc với nhau. 在同一单位工作的人

Cách dùng 同事 (tóngshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们的同事都很友好。" — Các đồng nghiệp của chúng tôi đều rất thân thiện. (wǒmen de tóngshì dōu hěn yǒuhǎo.)

同事 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

同事 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

同事 dễ nhầm với từ nào?

同事 hay bị nhầm với: 同意、故事、共同、同情. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →