Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

同意 (tóngyì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
同意 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 162 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đồng ý; bằng lòng; tán thành; thuận ý; thuận tình; ưng
对某种主张表示相同的意见;赞成;准许
我的意见你同意吗?
wǒ de yìjiàn nǐ tóngyì ma?
Anh đồng ý với ý kiến của tôi không?
上级会同意你们的要求。
shàngjí huì tóngyì nǐmen de yāo qiú。
Cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các anh.
Đồng nghĩa: 愿意允许答应承诺赞成批准
Trái nghĩa: 拒绝反对否决回绝

Bài luyện liên quan (179 câu)

3 Đọc
今天妈妈过生日,我们去饭店吃饭。服务员问我们喝什么,我想喝啤酒,爸爸说喝茶对身体好,妈妈也同意。
我们喝什么?
A B 饮料 C 啤酒
Luyện 179 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 同意

Giống hình:
注意愿意满意同事共同同情
Giống âm:
统一
Giống nghĩa:
赞成

Thực hành 同意 trong đề thật

Từ vựng 同意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

同意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

同意 (tóngyì) nghĩa là đồng ý, bằng lòng, tán thành. 对某种主张表示相同的意见;赞成;准许

Cách dùng 同意 (tóngyì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的意见你同意吗?" — Anh đồng ý với ý kiến của tôi không? (wǒ de yìjiàn nǐ tóngyì ma?)

同意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

同意 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

同意 dễ nhầm với từ nào?

同意 hay bị nhầm với: 注意、愿意、满意、同事. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →