HSK3
头发 — Từ vựng HSK3
头发 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 222 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tóc; tóc (trên đầu); sợi tóc
人的鬓角和后颈以上生长的毛
她的头发是黄色的。
tā de tóufa shì huángsè de.
Tóc của cô ấy màu vàng.
我妈妈的头发很长。
wǒ māma de tóufa hěn cháng.
Tóc của mẹ tớ rất dài.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [tóu fǎ]
Đồng nghĩa: 白发秀发毛发
Bài luyện liên quan (138 câu)
男:报纸上的这个女孩儿是谁?
女:她很有名,唱歌的声音很好听。
男:她长得也漂亮,笑的时候很可爱。
女:是啊,我还特别喜欢她长长的头发。
关于报纸上的女孩儿,可以知道什么?
A 她爱好音乐 B 她爱看电影 C 她卖报纸
Từ dễ nhầm với 头发
Giống hình:
发烧发现发理发出发发生
Thực hành 头发 trong đề thật
Từ vựng 头发 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
头发 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
头发 (tóufa) nghĩa là tóc. 人的鬓角和后颈以上生长的毛
Cách dùng 头发 (tóufa) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她的头发是黄色的。" — Tóc của cô ấy màu vàng. (tā de tóufa shì huángsè de.)
头发 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
头发 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
头发 dễ nhầm với từ nào?
头发 hay bị nhầm với: 发烧、发现、发、理发. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →