Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(tuǐ) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 181 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. chân (người; động vật)
人和动物用来支持身体和行走的部分
他摔断了一条腿。
tā shuāi duànle yītiáo tuǐ.
Anh ấy đã gãy một cái chân.
小猫用前腿抓东西。
xiǎo māo yòng qián tuǐ zhuā dōngxi.
Mèo con dùng chân trước để bắt đồ vật.
2. chân (đồ vật)
(腿儿) 器物下部像腿一样起支撑作用的部分
椅子的腿儿稳固吗?
yǐzi de tuǐr wěngù ma?
Chân ghế có vững không?
这张桌子有四条腿儿。
zhè zhāng zhuōzi yǒu sìtiáo tuǐr.
Cái bàn này có bốn chân.
3. chân giò (thức ăn)
指火腿
妈妈做的火腿很好吃。
māma zuò de huǒtuǐ hěn hǎochī.
Mẹ làm giăm bông ngon tuyệt.
她喜欢吃熏火腿。
tā xǐhuan chī xūn huǒtuǐ.
Cô ấy thích ăn thịt chân giò hun khói.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:我认为爬山是一种很好的运动。 男:是的。你也经常去爬山吗? 女:我的腿不好,所以我只能游泳。你会游泳吗? 男:我游得还可以,但是我更喜欢爬山。
问:女的为什么不爬山
A 腿不好 B 不喜欢 C 没有时间
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 腿

Giống âm:
退
Giống nghĩa:

Thực hành 腿 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

腿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

腿 (tuǐ) nghĩa là chân, cẳng, giò. 人和动物用来支持身体和行走的部分

Cách dùng 腿 (tuǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他摔断了一条腿。" — Anh ấy đã gãy một cái chân. (tā shuāi duànle yītiáo tuǐ.)

腿 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

腿 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

腿 dễ nhầm với từ nào?

腿 hay bị nhầm với: 推、退. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →