HSK3
突然 — Từ vựng HSK3
突然 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 99 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. đột nhiên; bỗng nhiên; bất thình lình
表示事情发生得非常快,出人意料
我正在吃饭,突然停电了。
Wǒ zhèngzài chīfàn, tūrán tíngdiàn le.
Tôi đang ăn cơm thì đột nhiên mất điện.
电话突然响了,吓了我一跳。
Diànhuà tūrán xiǎng le, xiàle wǒ yī tiào.
Điện thoại bỗng nhiên reo lên, làm tôi giật bắn cả người.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [tú rán]
tính từ
1. bất ngờ; đột ngột
出人意料、急剧、猛然等性质或特点
一切都发生得太突然了。
Yīqiè dōu fāshēng de tài tūrán le.
Mọi chuyện đều xảy ra quá bất ngờ.
这个消息来得太突然了。
Zhège xiāoxi lái de tài tūrán le.
Tin này đến đột ngột quá.
Đồng nghĩa: 忽然猛然恍然骤然陡然蓦然
Trái nghĩa: 逐渐逐步渐渐
Bài luyện liên quan (500 câu)
太热了,快把空调打开,今天电梯怎么突然坏了?我只好走上来。
我现在可能在哪里?
A 车里 B 家里 C 电梯里
Ngữ pháp hay đi kèm với 突然
Từ dễ nhầm với 突然
Giống hình:
然后当然竟然虽然既然仍然
Thực hành 突然 trong đề thật
Từ vựng 突然 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
突然 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
突然 (tūrán) nghĩa là đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình. 表示事情发生得非常快,出人意料
Cách dùng 突然 (tūrán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我正在吃饭,突然停电了。" — Tôi đang ăn cơm thì đột nhiên mất điện. (Wǒ zhèngzài chīfàn, tūrán tíngdiàn le.)
突然 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
突然 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
突然 dễ nhầm với từ nào?
突然 hay bị nhầm với: 然后、当然、竟然、虽然. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →