HSK3
图书馆 — Từ vựng HSK3
图书馆 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 183 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thư viện
搜集、整理、收藏图书资料供人阅览参考的机构
图书馆里特别安静。
túshūguǎn li tèbié ānjìng.
Trong thư viện rất yên tĩnh.
这座城市的图书馆很有名。
zhè zuò chéngshì de túshūguǎn hěn yǒumíng.
Thư viện của thành phố này rất nổi tiếng.
Bài luyện liên quan (165 câu)
男:你有关于北京历史的书吗?
女:没有,但是我上次在图书馆看见过。
男:是吗?在一楼还是二楼?
女:二楼。
男:好,我下午去找找。
男的下午去做什么?
A 去买书 B 去图书馆 C 去书店二楼
Ngữ pháp hay đi kèm với 图书馆
Từ dễ nhầm với 图书馆
Giống hình:
地图大使馆宾馆博物馆饭馆书
Thực hành 图书馆 trong đề thật
Từ vựng 图书馆 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
图书馆 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
图书馆 (túshūguǎn) nghĩa là thư viện. 搜集、整理、收藏图书资料供人阅览参考的机构
Cách dùng 图书馆 (túshūguǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "图书馆里特别安静。" — Trong thư viện rất yên tĩnh. (túshūguǎn li tèbié ānjìng.)
图书馆 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
图书馆 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
图书馆 dễ nhầm với từ nào?
图书馆 hay bị nhầm với: 地图、大使馆、宾馆、博物馆. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →