HSK3
碗 — Từ vựng HSK3
碗 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 209 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bát; chén
吃饭用的器皿。圆形,口大底小,有圈足
这个大碗是我的。
zhège dà wǎn shì wǒ de.
Cái bát to này là của em đó.
我买了一个新碗。
wǒ mǎile yīgè xīn wǎn.
Tôi đã mua một cái bát mới.
2. vật có dạng bát
形状像碗的东西
我车要一个新的轴碗儿。
wǒ chē yào yīgè xīn de zhóu wǎnr.
Xe của tôi cần một cái vòng bi mới.
小松鼠在捡橡碗子。
xiǎo sōngshǔ zài jiǎn xiàng wǎn zi.
Chú sóc nhỏ đang nhặt quả sồi.
3. họ Oản
姓
碗姑娘是我的老板。
wǎn gūniang shì wǒ de lǎobǎn.
Cô Oản là cô chủ của tôi.
measure
1. bát; chén
用于吃的东西
这是一碗面条。
zhè shì yī wǎn miàntiáo.
Đây là một bát mì.
他吃了一碗饭。
tā chīle yī wǎn fàn.
Anh ấy đã ăn một bát cơm.
Bài luyện liên quan
男:我再看一分钟,好吗?
女:这句话你已经说了三次了。
男:比赛马上就要结束了,你让我看完吧,看完以后我马上就去洗碗。
女:好吧,你快点儿啊。
男的在做什么
A 踢足球 B 看电视 C 洗碗
Từ dễ nhầm với 碗
Giống âm:
万完玩丸
Thực hành 碗 trong đề thật
Từ vựng 碗 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
碗 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
碗 (wǎn) nghĩa là bát, chén. 吃饭用的器皿。圆形,口大底小,有圈足
Cách dùng 碗 (wǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个大碗是我的。" — Cái bát to này là của em đó. (zhège dà wǎn shì wǒ de.)
碗 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
碗 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
碗 dễ nhầm với từ nào?
碗 hay bị nhầm với: 万、完、玩、丸. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →