HSK3
完成 — Từ vựng HSK3
完成 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 107 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hoàn thành; làm xong; làm tròn
按照预期的目的结束;做成
论文不久就可以完成。
lùnwén bùjiǔ jiù kěyǐ wánchéng.
Luận văn không lâu nữa có thể hoàn thành.
我已经完成了作业。
wǒ yǐjīng wánchéngle zuòyè.
Tôi đã hoàn thành xong bài tập rồi.
Đồng nghĩa: 结束实现达成完毕竣工落成
Trái nghĩa: 开始落空
Bài luyện liên quan (453 câu)
男:妈妈,我可以看电视吗?
女:不可以,你要先把数学作业写完。
男:今天的作业我已经完成了。
女:好吧,但是只能看半个小时。
孩子想做什么?
A 看电视 B 写作业 C 做游戏
Ngữ pháp hay đi kèm với 完成
Từ dễ nhầm với 完成
Giống hình:
成绩完全成为养成成功完
Giống nghĩa:
落成
Thực hành 完成 trong đề thật
Từ vựng 完成 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
完成 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
完成 (wánchéng) nghĩa là hoàn thành. 按照预期的目的结束;做成
Cách dùng 完成 (wánchéng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "论文不久就可以完成。" — Luận văn không lâu nữa có thể hoàn thành. (lùnwén bùjiǔ jiù kěyǐ wánchéng.)
完成 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
完成 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
完成 dễ nhầm với từ nào?
完成 hay bị nhầm với: 成绩、完全、成为、养成. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →