Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(wèi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 15 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. chỗ; nơi; vị trí
位置;所在的地方
我找不到合适的位置。
wǒ zhǎo bu dào héshì de wèizhì.
Tôi không tìm thấy vị trí phù hợp.
我会安排你的座位。
wǒ huì ānpái nǐ de zuòwèi.
Tôi sẽ sắp xếp chỗ ngồi cho bạn.
2. địa vị; chức vị
人在社会生活某一领域中所处的位置
她的职位很高。
tā de zhíwèi hěn gāo.
Chức vị của cô ấy rất cao.
她在团队中的名位很高。
tā zài tuánduì zhōng de míng wèi hěn gāo.
Chức vị của cô ấy trong đội rất cao.
3. vị; ngôi (ngôi vua)
特指君主的地位
新皇上刚刚登位。
xīn huángshàng gānggāng dēng wèi.
Tân hoàng đế vừa mới lên ngôi.
皇帝决定退位,交给儿子。
huángdì juédìng tuìwèi, jiāo gěi érzi.
Hoàng đế quyết định thoái vị, giao cho con trai.
4. hàng (trong con số)
一个数中每个数码所占的位置
个位十位要分清。
gè wèi shí wèi yào fēnqīng.
Phải phân biệt rõ chữ số hàng đơn vị và hàng chục.
数位顺序别搞混。
shùwèi shùnxù bié gǎo hùn.
Thứ tự vị trí của số không được lộn xộn.
5. họ Vị
他姓位。
tā xìng Wèi.
Ông ấy họ Vị.
这是位先生。
zhè shì Wèi xiānsheng.
Đây là Vị tiên sinh.
measure
1. vị; bạn; ngài (lượng từ chỉ người, tỏ ý tôn kính)
用于人 (含敬意)
家里来了几位客人。
jiālǐ lái le jǐwèi kèrén.
Trong nhà có mấy vị khách.
这位医生很专业。
zhè wèi yīshēng hěn zhuānyè.
Bác sĩ này rất chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:请问王经理在吗? 女:不在,他去北京开会了。您是哪位? 男:我是他的朋友,我这个星期六结婚,想请他参加,请您告诉他一下。我的手机号是13012456859。 女:好的,放心吧,我会告诉他的。
王经理在做什么?
A 结婚 B 开会 C 打电话
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 位

Giống hình:
座位位于单位位置地位方位
Giống âm:

Thực hành 位 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

位 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

位 (wèi) nghĩa là vị (lượng từ chỉ người, tỏ ý tôn trọng). 位置;所在的地方

Cách dùng 位 (wèi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我找不到合适的位置。" — Tôi không tìm thấy vị trí phù hợp. (wǒ zhǎo bu dào héshì de wèizhì.)

位 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

位 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

位 dễ nhầm với từ nào?

位 hay bị nhầm với: 座位、位于、单位、位置. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →