Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

文化 (wénhuà) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
文化 xuất hiện trong 47% tài liệu luyện HSK — hạng 78 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. văn hoá
人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,特指精神财富,如文学、艺术、教育、科学等
我参加了文化交流活动。
wǒ cānjiāle wénhuà jiāoliú huódòng.
Tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa.
日本文化特别注重礼仪。
rìběn wénhuà tèbié zhùzhòng lǐyí.
Văn hóa Nhật rất chú trọng lễ nghi.
2. học vấn; văn hoá (trình độ)
指运用文字的能力及一般知识
提高文化水平很重要。
tígāo wénhuà shuǐpíng hěn zhòngyào.
Nâng cao trình độ văn hóa rất quan trọng.
她的文化水平非常高。
tā de wénhuà shuǐpíng fēicháng gāo.
Trình độ học vấn của cô ấy rất cao.
Đồng nghĩa: 知识学问文明人文学识
Trái nghĩa: 野蛮原始

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 文化

Giống hình:
中文变化文章文字文明文学

Thực hành 文化 trong đề thật

Từ vựng 文化 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

文化 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

文化 (wénhuà) nghĩa là văn hóa. 人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,特指精神财富,如文学、艺术、教育、科学等

Cách dùng 文化 (wénhuà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我参加了文化交流活动。" — Tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa. (wǒ cānjiāle wénhuà jiāoliú huódòng.)

文化 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

文化 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

文化 dễ nhầm với từ nào?

文化 hay bị nhầm với: 中文、变化、文章、文字. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →