HSK3
西 — Từ vựng HSK3
西 xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 71 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. phía tây; hướng tây
四个基本方向之一,太阳落下的一边(跟“东”相对)
西郊的空气很新鲜。
xī jiāo de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí ở ngoại ô phía tây rất trong lành.
他住在城市的西部。
tā zhù zài chéngshì de xībù.
Anh ấy sống ở phía tây của thành phố.
2. Phương Tây (các nước, khu vực)
指西洋(多指欧美各国)
西方式婚礼很浪漫。
xī fāngshì hūnlǐ hěn làngmàn.
Lế cưới theo kiểu phương Tây rất lãng mạn.
西方式服装很时尚。
xī fāngshì fúzhuāng hěn shíshàng.
Quần áo kiểu phương Tây rất thời thượng.
3. Tây Ban Nha
西班牙
西班牙美食独具特色。
xībānyá měishí dú jù tèsè.
Ẩm thực Tây Ban Nha có đặc sắc riêng.
我喜欢西班牙的文化。
wǒ xǐhuān xībānyá de wénhuà.
Tôi thích văn hóa của Tây Ban Nha.
4. khắp; khắp nơi
跟“东”对举,表示“到处”或“零散、没有次序”的意思
我们总是喜欢东游西逛。
wǒmen zǒng shì xǐhuān dōng yóu xī guàng.
Chúng tôi luôn thích đi dạo khắp nơi.
他周末常常东游西逛。
tā zhōumò chángcháng dōng yóu xī guàng.
Cuối tuần, anh ấy thường đi dạo khắp nơi.
5. họ Tây
姓
西姓之人十分友善。
xī xìng zhī rén shífēn yǒushàn.
Người họ Tây rất thân thiện.
她的名字是西小丽。
tā de míngzì shì xī xiǎo lì.
Tên của cô ấy là Tây Tiểu Lệ.
Đồng nghĩa: 西边
Trái nghĩa: 中东
Bài luyện liên quan
来中国4个月了,我还不习惯这儿的天气。这儿吃的东西我也不太喜欢。但是我住的房间还可以,很大也很干净。
我对什么比较满意?
A 天气 B 房间 C 吃的东西
女:天 热 了,我 不 想 做 饭 了。
男的 是 什么 意思?
A 不 想 做 饭 B 去 饭店 吃 C 买 回 来 吃
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 西
Giống hình:
西瓜西红柿东西东张西望
Giống âm:
洗溪
Thực hành 西 trong đề thật
Từ vựng 西 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
西 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
西 (xī) nghĩa là tây, phía Tây. 四个基本方向之一,太阳落下的一边(跟“东”相对)
Cách dùng 西 (xī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "西郊的空气很新鲜。" — Không khí ở ngoại ô phía tây rất trong lành. (xī jiāo de kōngqì hěn xīnxiān.)
西 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
西 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
西 dễ nhầm với từ nào?
西 hay bị nhầm với: 西瓜、西红柿、东西、东张西望. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →