HSK3
夏 — Từ vựng HSK3
夏 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 92 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. hạ; hè; mùa hè
夏季
今年夏天非常热。
jīnnián xiàtiān fēicháng rè.
Mùa hè năm nay rất nóng.
他们打算夏天结婚。
tāmen dǎsuàn xiàtiān jiéhūn.
Họ muốn cưới vào mùa hè.
2. nhà Hạ (trước công nguyên)
朝代名,约公元前21—前17世纪,传说为禹所建
夏朝由大禹建立。
xià cháo yóu dà yǔ jiànlì.
Nhà Hạ do Đại Vũ lập ra.
夏朝开始于公元前。
xià cháo kāi shǐ yú gōng yuán qián.
Nhà Hạ bắt đầu từ trước công nguyên.
3. Hoa Hạ (tên cũ Trung Quốc)
指中国
华夏文化历史悠久。
huáxià wénhuà lìshǐ yōujiǔ.
Văn hóa Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
夏的首都在安阳。
xià zhāo de shǒudū zài ānyáng.
Kinh đô của Hoa Hạ ở An Dương.
4. họ Hạ
姓
夏老师很有名。
xià lǎoshī hěn yǒumíng.
Thầy Hạ rất nổi tiếng.
Đồng nghĩa: 夏天
Trái nghĩa: 冬
Bài luyện liên quan
女:最近经常下雪,太冷了。
男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。
女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。
男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Từ dễ nhầm với 夏
Giống hình:
夏令营
Giống âm:
瞎吓下霞
Thực hành 夏 trong đề thật
Từ vựng 夏 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
夏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
夏 (xià) nghĩa là hạ, mùa hè. 夏季
Cách dùng 夏 (xià) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今年夏天非常热。" — Mùa hè năm nay rất nóng. (jīnnián xiàtiān fēicháng rè.)
夏 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
夏 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
夏 dễ nhầm với từ nào?
夏 hay bị nhầm với: 夏令营、瞎、吓、下. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →