Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(xiàng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 19 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. giống; giống nhau; giống như
样子、特点相同或差不多
妹妹像妈妈爱唱歌。
mèimei xiàng māma ài chànggē.
Em gái giống mẹ thích ca hát.
姐姐像爸爸爱运动。
jiějie xiàng bàba ài yùndòng.
Chị gái giống bố thích thể thao.
2. như; y như; ví như
如同
他像个孩子一样快乐。
tā xiàng gè háizi yīyàng kuàilè.
Anh ấy vui vẻ như một đứa trẻ.
她的画像一幅名画。
tā de huàxiàng yī fú mínghuà.
Bức tranh của cô ấy như một tác phẩm nổi tiếng.
phó từ
1. hình như
好像
他像是感冒了。
tā xiàng shì gǎnmàole.
Anh ấy hình như ốm rồi.
他像要哭的样子。
tā xiàng yào kū de yàngzi.
Anh ấy hình như sắp khóc.
danh từ
1. tượng; tranh; ảnh; hình
根据人物制作的作品
这张像很漂亮。
zhè zhāng xiàng hěn piàoliang.
Bức ảnh này rất đẹp.
这个像很古老。
zhège xiàng hěn gǔlǎo.
Bức tượng này rất cổ.
Đồng nghĩa: 好像

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:这儿的天气就像小孩子的脸,变得太快了。 男:是啊!刚才还在下雨,现在又出太阳了。 女:那我们还带伞吗? 男:还是带着吧,一会儿可能还要下。
问:女的觉得这儿的天气怎么样
A 很热 B 很晴 C 变化快
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 像

Giống hình:
好像偶像不像话肖像
Giống âm:
Giống nghĩa:
种子品种

Thực hành 像 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

像 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

像 (xiàng) nghĩa là giống. 样子、特点相同或差不多

Cách dùng 像 (xiàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "妹妹像妈妈爱唱歌。" — Em gái giống mẹ thích ca hát. (mèimei xiàng māma ài chànggē.)

像 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

像 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

像 dễ nhầm với từ nào?

像 hay bị nhầm với: 好像、偶像、不像话、肖像. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →