HSK3
香蕉 — Từ vựng HSK3
香蕉 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 260 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu
这种植物的果实
你想吃香蕉吗?
nǐ xiǎng chī xiāngjiāo ma?
Bạn muốn ăn chuối không?
他吃一根香蕉就饱了。
tā chī yī gēn xiāngjiāo jiù bǎole.
Anh ấy ăn một quả chuối liền no rồi.
Bài luyện liên quan (45 câu)
男:冰箱里没有啤酒了。
女:水果呢?还有吗?
男:我看看,只有香蕉。
女:鸡蛋也没有了,今天必须去超市了。
他们去超市不用买什么?
A 鸡蛋 B 香蕉 C 啤酒
Từ dễ nhầm với 香蕉
Giống hình:
香香肠
Thực hành 香蕉 trong đề thật
Từ vựng 香蕉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
香蕉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
香蕉 (xiāngjiāo) nghĩa là chuối tiêu, quả chuối tiêu. 这种植物的果实
Cách dùng 香蕉 (xiāngjiāo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你想吃香蕉吗?" — Bạn muốn ăn chuối không? (nǐ xiǎng chī xiāngjiāo ma?)
香蕉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
香蕉 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
香蕉 dễ nhầm với từ nào?
香蕉 hay bị nhầm với: 香、香肠. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →