HSK3
相信 — Từ vựng HSK3
相信 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 116 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tin; tin tưởng; tin rằng
认为正确或确实而不怀疑
我相信他的话。
wǒ xiāngxìn tā dehuà.
Tôi tin lời của anh ấy.
你相信这是真的?
nǐ xiāngxìn zhè shì zhēn de?
Bạn tin rằng điều này là thật sao?
Đồng nghĩa: 肯定信任信赖坚信确信置信
Trái nghĩa: 怀疑疑惑质疑疑心
Bài luyện liên quan (410 câu)
男:都等了20分钟了,怎么一辆出租车也没有啊?
女:我说这个时间很难打到车,你还不相信。如果我们早出来半个小时,现在都到了。
男:对不起,我错了。
女:你快给妈妈打个电话吧,让她别等我们吃饭了。
问:男的为什么说对不起
A 出来晚了 B 没坐出租车 C 没给妈妈打电话
Ngữ pháp hay đi kèm với 相信
Từ dễ nhầm với 相信
Giống hình:
照相机信用卡自信信息相同互相
Giống nghĩa:
信任
Thực hành 相信 trong đề thật
Từ vựng 相信 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
相信 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
相信 (xiāngxìn) nghĩa là tin tưởng. 认为正确或确实而不怀疑
Cách dùng 相信 (xiāngxìn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我相信他的话。" — Tôi tin lời của anh ấy. (wǒ xiāngxìn tā dehuà.)
相信 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
相信 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
相信 dễ nhầm với từ nào?
相信 hay bị nhầm với: 照相机、信用卡、自信、信息. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →