HSK3
校长 — Từ vựng HSK3
校长 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 211 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. hiệu trưởng; trưởng giáo
一所学校里行政、业务方面的最高领导人
校长亲临考场主考。
xiàozhǎng qīnlín kǎochǎng zhǔkǎo.
Hiệu trưởng đến giám sát kỳ thi.
那位校长是我叔叔。
nà wèi xiàozhǎng shì wǒ shūshu.
Vị hiệu trưởng đó là chú của tôi.
Bài luyện liên quan (89 câu)
女:这位校长以前是历史老师,而且课讲得非常好。
男:他还很关心学生,对学生要求也很高。
这位校长怎么样?
A 讲课好 B 对学生要求不高 C 不太关心学生
Ngữ pháp hay đi kèm với 校长
Từ dễ nhầm với 校长
Giống hình:
长长江长城生长长途成长
Thực hành 校长 trong đề thật
Từ vựng 校长 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
校长 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
校长 (xiàozhǎng) nghĩa là hiệu trưởng. 一所学校里行政、业务方面的最高领导人
Cách dùng 校长 (xiàozhǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "校长亲临考场主考。" — Hiệu trưởng đến giám sát kỳ thi. (xiàozhǎng qīnlín kǎochǎng zhǔkǎo.)
校长 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
校长 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
校长 dễ nhầm với từ nào?
校长 hay bị nhầm với: 长、长江、长城、生长. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →