HSK3
习惯 — Từ vựng HSK3
习惯 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 63 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thói; tục lệ; tập tục; tập quán; thói quen
在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚
没有改不掉的习惯。
méiyǒu gǎibudiào de xíguàn.
Không có thói quen nào là không bỏ được.
我要改掉熬夜的习惯。
wǒ yào gǎi diào áoyè de xíguàn.
Tôi muốn bỏ thói quen thức khuya.
động từ
1. quen; quen với (việc làm gì đó)
常常接触某种新的情况而逐渐适应
他不习惯一个人吃饭。
tā bù xíguàn yīgè rén chīfàn.
Anh ta không quen ăn một mình.
我习惯每天晚上读书。
wǒ xíguàn měitiān wǎnshang dúshū.
Tôi đã quen với việc đọc sách mỗi tối.
Đồng nghĩa: 习性习气惯于习俗风俗民俗
Trái nghĩa: 不惯
Bài luyện liên quan (500 câu)
来中国4个月了,我还不习惯这儿的天气。这儿吃的东西我也不太喜欢。但是我住的房间还可以,很大也很干净。
我对什么比较满意?
A 天气 B 房间 C 吃的东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 习惯
Từ dễ nhầm với 习惯
Giống hình:
复习练习预习实习学习惯例
Thực hành 习惯 trong đề thật
Từ vựng 习惯 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
习惯 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
习惯 (xíguàn) nghĩa là thói quen, tập quán, quen với. 在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚
Cách dùng 习惯 (xíguàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "没有改不掉的习惯。" — Không có thói quen nào là không bỏ được. (méiyǒu gǎibudiào de xíguàn.)
习惯 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
习惯 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
习惯 dễ nhầm với từ nào?
习惯 hay bị nhầm với: 复习、练习、预习、实习. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →