Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

行李箱 (xínglixiāng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
行李箱 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 258 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. vali; hành lí
收纳和携带个人物品的容器
这个行李箱太重了!
zhège xínglixiāng tài zhòng le!
Cái vali này nặng quá!
有人开了我的行李箱。
yǒurén kāile wǒ de xínglixiāng.
Ai đó đã mở hành lý của tôi.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [xíng lǐ xiāng]

Bài luyện liên quan (46 câu)

3 Đọc
男:你的行李箱这么大,都放了些什么啊? 女:衣服和吃的东西。你带了什么? 男:我就带了一个照相机。 女:那你帮我拿行李箱吧。
从对话里,我们可以知道什么?
A 女的带的东西很少 B 男的带的东西不多 C 男的只带了衣服
Luyện 46 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 行李箱

Giống hình:
自行车银行冰箱旅行流行

Thực hành 行李箱 trong đề thật

Từ vựng 行李箱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

行李箱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

行李箱 (xínglixiāng) nghĩa là hành lý. 收纳和携带个人物品的容器

Cách dùng 行李箱 (xínglixiāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个行李箱太重了!" — Cái vali này nặng quá! (zhège xínglixiāng tài zhòng le!)

行李箱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

行李箱 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

行李箱 dễ nhầm với từ nào?

行李箱 hay bị nhầm với: 自行车、银行、冰箱、旅行. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →