HSK3
兴趣 — Từ vựng HSK3
兴趣 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 112 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. sở thích; hứng thú; thích thú; hứng lòng
喜好的情绪
我对下棋不感兴趣。
wǒ duì xià qí bùgǎnxīngqù.
Tôi không có hứng thú đánh cờ.
我对画画感兴趣。
wǒ duì huà huà gǎn xìngqù.
Tôi rất có hứng thú với vẽ.
Đồng nghĩa: 热爱乐趣趣味兴致兴头兴会
Trái nghĩa: 讨厌厌恶厌烦憎恶
Bài luyện liên quan (444 câu)
女:课快结束了,我太高兴了!
男:是啊,我下午一直在看表。
女:你有什么重要的事情吗?
男:没有,我对这个课不感兴趣。
男的为什么一直看表?
A 希望下课 B 喜欢他的手表 C 有看手表的习惯
Ngữ pháp hay đi kèm với 兴趣
Từ dễ nhầm với 兴趣
Giống hình:
有趣兴奋高兴乐趣风趣振兴
Thực hành 兴趣 trong đề thật
Từ vựng 兴趣 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
兴趣 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
兴趣 (xìngqù) nghĩa là hứng thú, thích thú. 喜好的情绪
Cách dùng 兴趣 (xìngqù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我对下棋不感兴趣。" — Tôi không có hứng thú đánh cờ. (wǒ duì xià qí bùgǎnxīngqù.)
兴趣 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
兴趣 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
兴趣 dễ nhầm với từ nào?
兴趣 hay bị nhầm với: 有趣、兴奋、高兴、乐趣. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →